隔一個地

cách nhất cá địa

Hán Việt: cách nhất cá địa

Tổng quan

lần lượt nhau, luân phiên nhau

Cấu tạo: (cách) + (nhất) + (cá) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần lượt nhau, luân phiên nhau