隔三間五 cách tam gian ngũ Hán Việt: cách tam gian ngũ Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 三 (tam) + 間 (gian) + 五 (ngũ)Hán Việtcách tam gian ngũCấu tạo隔 + 三 + 間 + 五 · cách + tam + gian + ngũ nghĩa thành phần: cách + tam + gian + ngũ Nghĩa EngCihui 隔三間五 ésānjiànwǔ f.e. at intervals; fitfully