隔地促動

cách địa xúc động

Hán Việt: cách địa xúc động

Tổng quan

việc dùng siêu năng di chuyển các vật ở ngoài xa, siêu năng, ngoại lực (tác động từ xa, lực tác động từ bên ngoài đến)

Cấu tạo: (cách) + (địa) + (xúc) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc dùng siêu năng di chuyển các vật ở ngoài xa, siêu năng, ngoại lực (tác động từ xa, lực tác động từ bên ngoài đến)