隔壁攛椽

gé bì cuān chuán cách bích thoán chuyên

Hán Việt: cách bích thoán chuyên · Pinyin: gé bì cuān chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (bích) + (thoán) + (chuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻办不到的、不自量力的事情。同“隔屋撺椽”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隔屋撺椽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻办不到的、不自量力的事情。同隔屋撺椽”。