隔壁有耳

gé bì yǒu ěr cách bích hữu nhĩ

Hán Việt: cách bích hữu nhĩ · Pinyin: gé bì yǒu ěr

Tổng quan

tai vách mạch rừng

Cấu tạo: (cách) + (bích) + (hữu) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai vách mạch rừng

Eng

  • CC-CEDICT walls have ears
  • Cihui walls have ears