隔壁聽話 gé bì tīng huà · cách bích thính thoại Hán Việt: cách bích thính thoại · Pinyin: gé bì tīng huà Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 壁 (bích) + 聽 (thính) + 話 (thoại)Pinyingé bì tīng huàHán Việtcách bích thính thoạiCấu tạo隔 + 壁 + 聽 + 話 · cách + bích + thính + thoại nghĩa thành phần: cách + bích + thính + thoại