隔宿之仇

gé sù zhī chóu cách túc chi cừu

Hán Việt: cách túc chi cừu · Pinyin: gé sù zhī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + 宿 (túc) + (chi) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宿:夜。隔夜的仇怨。