隔年結果 cách niên kết quả Hán Việt: cách niên kết quả Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 年 (niên) + 結 (kết) + 果 (quả)Hán Việtcách niên kết quảCấu tạo隔 + 年 + 結 + 果 · cách + niên + kết + quả nghĩa thành phần: cách + niên + kết + quả Nghĩa EngCihui 隔年結果 énián jiéguǒ n. <bot.> biennial bearing