隔扇心兒

cách phiến tâm nhi

Hán Việt: cách phiến tâm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (phiến) + (tâm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隔扇心兒 éshan xīnr n. the central part of a partition, usually decorated with calligraphy/paintings