隔皮斷貨

gé pí duàn huò cách bì đoạn hóa

Hán Việt: cách bì đoạn hóa · Pinyin: gé pí duàn huò

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (bì) + (đoạn) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隔着封皮,判断货物的好坏。比喻凭外部现象推测内部底细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隔着封皮﹐判断货物的好坏。比喻凭外部现象推测内部底细。