隔離閥門 gé lí fá mén · cách li phiệt môn Hán Việt: cách li phiệt môn · Pinyin: gé lí fá mén Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 閥 (phiệt) + 門 (môn)Pinyingé lí fá ménHán Việtcách li phiệt mônCấu tạo隔 + 離 + 閥 + 門 · cách + li + phiệt + môn nghĩa thành phần: cách + li + phiệt + môn