隔离区

gé lí qūcách li khu

Hán Việt: cách li khu · Pinyin: gé lí qū

Tổng quan

Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 區 (khu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Sperrgebiet

Từ liên quan

Gần nghĩa

隔离物 · 隔离的 · 隔离霜 · 隔离 · 隔离的人 · 隔离种群 · 隔离论者 · 隔离剂