隔距同化 cách cự đồng hóa Hán Việt: cách cự đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 距 (cự) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việtcách cự đồng hóaCấu tạo隔 + 距 + 同 + 化 · cách + cự + đồng + hóa nghĩa thành phần: cách + cự + đồng + hóa Nghĩa EngCihui 隔距同化 éjù tónghuà n. <lg.> distant assimilation