隔距異化

cách cự dị hóa

Hán Việt: cách cự dị hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cự) + (dị) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隔距異化 éjù yìhuà n. <lg.> distant dissimilation