隔闊相思

gé kuò xiāng sī cách khoát tương tư

Hán Việt: cách khoát tương tư · Pinyin: gé kuò xiāng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (khoát) + (tương) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隔:距离、间隔;阔:广、大。相隔很遥远,非常想念。