隔離同化

cách li đồng hóa

Hán Việt: cách li đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (li) + (đồng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隔離同化 élí tónghuà n. <lg.> non-contiguous assimilation