隔離論者

cách li luận giả

Hán Việt: cách li luận giả

Tổng quan

phân biệt chủng tộc, người chủ trương phân biệt chủng tộc

Cấu tạo: (cách) + (li) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt chủng tộc, người chủ trương phân biệt chủng tộc