隔霧看花 gé wù kàn huā · cách vụ khán hoa Hán Việt: cách vụ khán hoa · Pinyin: gé wù kàn huā Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 霧 (vụ) + 看 (khán) + 花 (hoa)Pinyingé wù kàn huāHán Việtcách vụ khán hoaCấu tạo隔 + 霧 + 看 + 花 · cách + vụ + khán + hoa nghĩa thành phần: cách + vụ + khán + hoa