隔靴爬癢 gé xuē pá yǎng · cách ngoa ba dưỡng Hán Việt: cách ngoa ba dưỡng · Pinyin: gé xuē pá yǎng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 靴 (ngoa) + 爬 (ba) + 癢 (dưỡng)Pinyingé xuē pá yǎngHán Việtcách ngoa ba dưỡngCấu tạo隔 + 靴 + 爬 + 癢 · cách + ngoa + ba + dưỡng nghĩa thành phần: cách + ngoa + ba + dưỡng