隔音材料

cách âm tài liêu

Hán Việt: cách âm tài liêu

Tổng quan

xem deaden việc làm cho yếu đi, sự dập tắt; sự tiêu hủy

Cấu tạo: (cách) + (âm) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem deaden việc làm cho yếu đi, sự dập tắt; sự tiêu hủy