隕石坑

yǔn shí kēngvẫn thạch khanh

Hán Việt: vẫn thạch khanh · Pinyin: yǔn shí kēng

Tổng quan

hố va chạm thiên thạch

Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 石 (thạch) + 坑 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ hố va chạm thiên thạch

Eng

  • Cihui meteorite impact crater
  • Tần suất từ meteorite impact crater

Đức

  • Handedict Aufbrecher, Aufbrecherin

Từ liên quan

Gần nghĩa

隕石雨 · 隕石 · 石坑 · 陨石球粒