隕磷鈣鈉石 vẫn lân cái nột thạch Hán Việt: vẫn lân cái nột thạch Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 磷 (lân) + 鈣 (cái) + 鈉 (nột) + 石 (thạch)Hán Việtvẫn lân cái nột thạchCấu tạo隕 + 磷 + 鈣 + 鈉 + 石 · vẫn + lân + cái + nột + thạch nghĩa thành phần: vẫn + lân + cái + nột + thạch