隕雹飛霜 yǔn báo fēi shuāng · vẫn bạc phi sương Hán Việt: vẫn bạc phi sương · Pinyin: yǔn báo fēi shuāng Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 雹 (bạc) + 飛 (phi) + 霜 (sương)Pinyinyǔn báo fēi shuāngHán Việtvẫn bạc phi sươngCấu tạo隕 + 雹 + 飛 + 霜 · vẫn + bạc + phi + sương nghĩa thành phần: vẫn + bạc + phi + sương