隘口險要 ải khẩu hiểm yếu Hán Việt: ải khẩu hiểm yếu Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 口 (khẩu) + 險 (hiểm) + 要 (yếu)Hán Việtải khẩu hiểm yếuCấu tạo隘 + 口 + 險 + 要 · ải + khẩu + hiểm + yếu nghĩa thành phần: ải + khẩu + hiểm + yếu Nghĩa EngCihui 隘口險要 ikǒuxiǎnyào f.e. a strategic pass