隙穴之窺

xì xué zhī kuī khích huyệt chi khuy

Hán Việt: khích huyệt chi khuy · Pinyin: xì xué zhī kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (huyệt) + (chi) + (khuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻执着地努力,最后达到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻执着地努力﹐最后达到目的。