隙穴之窺 xì xué zhī kuī · khích huyệt chi khuy Hán Việt: khích huyệt chi khuy · Pinyin: xì xué zhī kuī Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 穴 (huyệt) + 之 (chi) + 窺 (khuy)Pinyinxì xué zhī kuīHán Việtkhích huyệt chi khuyCấu tạo隙 + 穴 + 之 + 窺 · khích + huyệt + chi + khuy nghĩa thành phần: khích + huyệt + chi + khuy