隙过白驹 xì guò bái jū · khích quá bạch câu Hán Việt: khích quá bạch câu · Pinyin: xì guò bái jū Tổng quan Cấu tạo: 隙 (khích) + 过 (quá) + 白 (bạch) + 驹 (câu)Pinyinxì guò bái jūHán Việtkhích quá bạch câuCấu tạo隙 + 过 + 白 + 驹 · khích + quá + bạch + câu nghĩa thành phần: khích + quá + bạch + câu