障礙比賽 chướng ngại bỉ tái Hán Việt: chướng ngại bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtchướng ngại bỉ táiCấu tạo障 + 礙 + 比 + 賽 · chướng + ngại + bỉ + tái nghĩa thành phần: chướng + ngại + bỉ + tái