障碍滑雪

zhàng ài huá xuěchướng ngại hoạt tuyết

Hán Việt: chướng ngại hoạt tuyết · Pinyin: zhàng ài huá xuě

Tổng quan

(trượt tuyết) slalom

Cấu tạo: 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui (snow skiing) slalom

Đức

  • Handedict Slalom

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑雪游戏 · 滑雪的人 · 滑雪索道 · 滑雪运动 · 障碍修理 · 障碍赛跑 · 障礙有對 · 障礙賽跑