障礙賽跑

zhàng ài sài pǎo chướng ngại tái bào

Hán Việt: chướng ngại tái bào · Pinyin: zhàng ài sài pǎo

Tổng quan

chạy vượt chướng ngại vật

Cấu tạo: (chướng) + (ngại) + (tái) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy vượt chướng ngại vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田径运动项目之一。在田径场跑道上跨越一定障碍的竞赛项目。赛程3000米,全程须越过三十五个栏架,栏架间距78米,其中七个附有366米见方的水池。

Eng

  • Cihui 障礙賽跑 hàng'ài sàipǎo n. <sport> steeplechase; obstacle/hurdle race