障礙修理

chướng ngại tu lí

Hán Việt: chướng ngại tu lí

Tổng quan

chữa, sửa chữa

Cấu tạo: (chướng) + (ngại) + (tu) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữa, sửa chữa