障礙有對 chướng ngại hữu đối Hán Việt: chướng ngại hữu đối Tổng quan (術語)三有對之一。見有對條。☸ Cấu tạo: 障 (chướng) + 碍 (ngại) + 有 (hữu) + 对 (đối)Hán Việtchướng ngại hữu đốiCấu tạo障 + 碍 + 有 + 对 · chướng + ngại + hữu + đối nghĩa thành phần: chướng + ngại + hữu + đối Nghĩa ViệtCihui (術語)三有對之一。見有對條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙賽跑 · 有對觸 · 障碍性贫血 · 障碍物 · 障碍的