障礙賽跑
chướng ngại tái bào
Hán Việt: chướng ngại tái bào · Pinyin: zhàng ài sài pǎo
Tổng quan
chạy vượt chướng ngại vật
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy vượt chướng ngại vật
- Cihui chạy vượt chướng ngại vật。一種徑賽運動。在賽程中安插各種障礙,讓選手通過。或稱為"障礙競走"。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種徑賽運動。在賽程中安插各種障礙,讓選手通過。也稱為「障礙競走」。
Eng
- Cihui 障礙賽跑 hàng'ài sàipǎo n. <sport> steeplechase; obstacle/hurdle race