障蔽效應 zhàng bì xiào yìng · chướng tế hiệu ứng Hán Việt: chướng tế hiệu ứng · Pinyin: zhàng bì xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 蔽 (tế) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinzhàng bì xiào yìngHán Việtchướng tế hiệu ứngCấu tạo障 + 蔽 + 效 + 應 · chướng + tế + hiệu + ứng nghĩa thành phần: chướng + tế + hiệu + ứng