障蔽魔王 chướng tế ma vương Hán Việt: chướng tế ma vương Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 蔽 (tế) + 魔 (ma) + 王 (vương)Hán Việtchướng tế ma vươngCấu tạo障 + 蔽 + 魔 + 王 · chướng + tế + ma + vương nghĩa thành phần: chướng + tế + ma + vương