隧道工人 toại đạo công nhân Hán Việt: toại đạo công nhân Tổng quan Cấu tạo: 隧 (toại) + 道 (đạo) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việttoại đạo công nhânCấu tạo隧 + 道 + 工 + 人 · toại + đạo + công + nhân nghĩa thành phần: toại + đạo + công + nhân