Tổng quan
Cấu tạo: 隧 (toại) + 道 (đạo) + 工 (công) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- toại đạo công nhân
- Cấu tạo
- 隧 + 道 + 工 + 人 · toại + đạo + công + nhân
nghĩa thành phần: toại + đạo + công + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 工人们 · 工人党 · 工人周刊