隧道工程 suì dào gōng chéng · toại đạo công trình Hán Việt: toại đạo công trình · Pinyin: suì dào gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 隧 (toại) + 道 (đạo) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinsuì dào gōng chéngHán Việttoại đạo công trìnhCấu tạo隧 + 道 + 工 + 程 · toại + đạo + công + trình nghĩa thành phần: toại + đạo + công + trình