隧道效應 suì dào xiào yìng · toại đạo hiệu ứng Hán Việt: toại đạo hiệu ứng · Pinyin: suì dào xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 隧 (toại) + 道 (đạo) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinsuì dào xiào yìngHán Việttoại đạo hiệu ứngCấu tạo隧 + 道 + 效 + 應 · toại + đạo + hiệu + ứng nghĩa thành phần: toại + đạo + hiệu + ứng