隨世沈浮 suí shì shěn fú · tùy thế trầm phù Hán Việt: tùy thế trầm phù · Pinyin: suí shì shěn fú Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 世 (thế) + 沈 (trầm) + 浮 (phù)Pinyinsuí shì shěn fúHán Việttùy thế trầm phùCấu tạo隨 + 世 + 沈 + 浮 · tùy + thế + trầm + phù nghĩa thành phần: tùy + thế + trầm + phù