隨事制宜 suí shì zhì yí · tùy sự chế nghi Hán Việt: tùy sự chế nghi · Pinyin: suí shì zhì yí Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 事 (sự) + 制 (chế) + 宜 (nghi)Pinyinsuí shì zhì yíHán Việttùy sự chế nghiCấu tạo隨 + 事 + 制 + 宜 · tùy + sự + chế + nghi nghĩa thành phần: tùy + sự + chế + nghi