隨人俯仰 suí rén fǔ yǎng · tùy nhân phủ ngưỡng Hán Việt: tùy nhân phủ ngưỡng · Pinyin: suí rén fǔ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 人 (nhân) + 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng)Pinyinsuí rén fǔ yǎngHán Việttùy nhân phủ ngưỡngCấu tạo隨 + 人 + 俯 + 仰 · tùy + nhân + phủ + ngưỡng nghĩa thành phần: tùy + nhân + phủ + ngưỡng Nghĩa EngCihui 隨人俯仰 uírénfǔyǎng f.e. follow sb. servilely