隨人俯仰

suí rén fǔ yǎngtùy nhân phủ ngưỡng

Hán Việt: tùy nhân phủ ngưỡng · Pinyin: suí rén fǔ yǎng

Tổng quan

"chinese_explanation": "指随波逐流,从俗浮沉。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓随波逐流﹐从俗浮沉。

Cấu tạo: 隨 (tùy) + 人 (nhân) + 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指随波逐流,
  • Biên soạn 从俗浮沉。"}
  • Biên soạn 隨人俯仰 uírénfǔyǎng f.e. follow sb. servilely

Eng

  • Cihui 隨人俯仰 uírénfǔyǎng f.e. follow sb. servilely

Từ liên quan

Gần nghĩa

俯仰无愧 · 俯仰由人 · 俯仰之间 · 隨人步趨 · 俯仰随人 · 俯仰异观 · 俯仰一世 · 随人作计