隨你的便 tùy nhĩ đích tiện Hán Việt: tùy nhĩ đích tiện Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 便 (tiện)Hán Việttùy nhĩ đích tiệnCấu tạo隨 + 你 + 的 + 便 · tùy + nhĩ + đích + tiện nghĩa thành phần: tùy + nhĩ + đích + tiện Nghĩa EngCihui 隨你的便 uí nǐ de biàn v.p. Do as you please; As you like.