隨便使用 tùy tiện sử dụng Hán Việt: tùy tiện sử dụng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 便 (tiện) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việttùy tiện sử dụngCấu tạo隨 + 便 + 使 + 用 · tùy + tiện + sử + dụng nghĩa thành phần: tùy + tiện + sử + dụng