隨便睡下 tùy tiện thụy hạ Hán Việt: tùy tiện thụy hạ Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 便 (tiện) + 睡 (thụy) + 下 (hạ)Hán Việttùy tiện thụy hạCấu tạo隨 + 便 + 睡 + 下 · tùy + tiện + thụy + hạ nghĩa thành phần: tùy + tiện + thụy + hạ