隨俗沈浮

suí sú shěn fútùy tục trầm phù

Hán Việt: tùy tục trầm phù · Pinyin: suí sú shěn fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓顺随世俗﹐没有己见。

Cấu tạo: 隨 (tùy) + 俗 (tục) + 沈 (trầm) + 浮 (phù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

随俗沉浮 · 随俗雅化 · 随俗为变 · 随俗浮沉 · 随俗浮沈 · 隨俗浮沈