隨俗浮沈 suí sú fú shěn · tùy tục phù trầm Hán Việt: tùy tục phù trầm · Pinyin: suí sú fú shěn Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 俗 (tục) + 浮 (phù) + 沈 (trầm)Pinyinsuí sú fú shěnHán Việttùy tục phù trầmCấu tạo隨 + 俗 + 浮 + 沈 · tùy + tục + phù + trầm nghĩa thành phần: tùy + tục + phù + trầm