隨俗雅化 suí sú yǎ huà · tùy tục nhã hóa Hán Việt: tùy tục nhã hóa · Pinyin: suí sú yǎ huà Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 俗 (tục) + 雅 (nhã) + 化 (hóa)Pinyinsuí sú yǎ huàHán Việttùy tục nhã hóaCấu tạo隨 + 俗 + 雅 + 化 · tùy + tục + nhã + hóa nghĩa thành phần: tùy + tục + nhã + hóa