隨報附送 tùy báo phụ tống Hán Việt: tùy báo phụ tống Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 報 (báo) + 附 (phụ) + 送 (tống)Hán Việttùy báo phụ tốngCấu tạo隨 + 報 + 附 + 送 · tùy + báo + phụ + tống nghĩa thành phần: tùy + báo + phụ + tống Nghĩa EngCihui 隨報附送 uíbào fùsòng n. free supplement to a journal