隨寓而安 suí yù ér ān · tùy ngụ nhi an Hán Việt: tùy ngụ nhi an · Pinyin: suí yù ér ān Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 寓 (ngụ) + 而 (nhi) + 安 (an)Pinyinsuí yù ér ānHán Việttùy ngụ nhi anCấu tạo隨 + 寓 + 而 + 安 · tùy + ngụ + nhi + an nghĩa thành phần: tùy + ngụ + nhi + an Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 能安於所處的環境。《朱子語類.卷一四.大學.經上》:「安,謂隨所寓而安,蓋深於靜也。」也作「隨遇而安」。