隨幫唱影 suí bāng chàng yǐng · tùy bang xướng ảnh Hán Việt: tùy bang xướng ảnh · Pinyin: suí bāng chàng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 幫 (bang) + 唱 (xướng) + 影 (ảnh)Pinyinsuí bāng chàng yǐngHán Việttùy bang xướng ảnhCấu tạo隨 + 幫 + 唱 + 影 · tùy + bang + xướng + ảnh nghĩa thành phần: tùy + bang + xướng + ảnh